Các từ tiếng Hàn Quốc thường dùng trong Taekwondo


  1. Mệnh lệnh - Commands
    1. Nghiêm - Attention -- Cha-Ryot
    2. Cúi chào - Bow -- Kyong-Ye
    3. Chào sư phụ - Bow to the Master -- Sabum-Nim Kae Kyong Ye 
    4. Chào cờ - Bow to the Flags -- Kukiae Dae Hiyo Kyong Ye 
    5. Chuẩn bị - Ready -- Joonbi
    6. Trở về vị trước ban đầu - Return -- Baro
    7. Bắt đầu - Start - Sheejak
  2. Đếm - Counting
    1. Một - One -- Hana
    2. Hai - Two -- Dul
    3. Ba - Three -- Set
    4. Bốn - Four -- Net
    5. Năm - Five -- Dasot
    6. Sáu - Six -- Yuhsot
    7. Bảy - Seven -- Ilgop
    8. Tám - Eight -- Yodol
    9. Chín - Nine -- Ahope
    10. Mười - Ten -- Yul
  3. Kĩ thuật - Techniques
    1. Đá tống trước - Front Snap Kick -- Up Chagi
    2. Đá vồng cầu - Roundhouse Kick -- Dol Yo Chagi
    3. Đá tống ngang - Side Kick -- Yop Chagi
    4. Đỡ trung đẳng - Body block - Momtong Maki
    5. Đỡ hạ đẳng - Down block - Arrae Maki
    6. Đỡ thượng đẳng - Face block - Olgool Maki
  4. Lịch sự - Courtesy Phrases
    1. Chào - Hello -- Anyong Ha Shim Neeka
    2. Cảm ơn - Thank you -- Kam Sahm Needa
    3. Không có chi - You're Welcome -- Chun Mahn Aeyo
    4. Rất vui được gặp - Good to see you -- Bangap Seumnida

Comments

Popular posts from this blog

Đỡ hạ đẳng và đỡ trung đẳng - Taekwondo 06/10/2015