Posts

Showing posts from July, 2016

Các từ tiếng Hàn Quốc thường dùng trong Taekwondo

Image
Mệnh lệnh - Commands Nghiêm - Attention --  Cha-Ryot Cúi chào - Bow -- Kyong-Ye Chào sư phụ - Bow to the Master -- Sabum-Nim Kae Kyong Ye   Chào cờ - Bow to the Flags -- Kukiae Dae Hiyo Kyong Ye   Chuẩn bị - Ready -- Joonbi Trở về vị trước ban đầu - Return -- Baro Bắt đầu - Start - Sheejak Đếm - Counting Một - One -- Hana Hai - Two -- Dul Ba - Three -- Set Bốn - Four -- Net Năm - Five -- Dasot Sáu - Six -- Yuhsot Bảy - Seven -- Ilgop Tám - Eight -- Yodol Chín - Nine -- Ahope Mười - Ten -- Yul Kĩ thuật - Techniques Đá tống trước - Front Snap Kick -- Up Chagi Đá vồng cầu - Roundhouse Kick -- Dol Yo Chagi Đá tống ngang - Side Kick -- Yop Chagi Đỡ trung đẳng - Body block - Momtong Maki Đỡ hạ đẳng - Down block - Arrae Maki Đỡ thượng đẳng - Face block - Olgool Maki Lịch sự - Courtesy Phrases Chào - Hello -- Anyong Ha Shim Neeka Cảm ơn - Thank you -- Kam Sahm Needa Không có chi - You're Welcome -- Chun Mahn Aeyo Rất vui được gặp - Good to s...

[Cập nhật] Tổng hợp các kĩ thuật từ cơ bản đến nâng cao (cấp 5, đai xanh lam)

Đá tống trước (Ap) Đá tống ngang (Yop) Đá vòng cầu (Moton) Đá tống sau (Yap) Quay sau, đá láy (Furio) Quay sau, đá tống ngang Chikyo (thẳng, trong ra ngoài, ngoài vào trong) 180  360 (tiếp đất bằng chân trụ, tiếp đất bằng chân đá) Đá kết hợp di chuyển (chân trước, chân sau) Đá leo Di chuyển 90, Chikyo Đòn kép (kết hợp các đòn cơ bản) Quyền: 1,2,3,4 Tay: di chuyển đấm thượng đẳng, trung đẳng. Tam thế: cấp 8, 7 Nhất thế: câp 6